be in a bind
/bi ɪn ə baɪnd/ B2 IELTS
Nghĩa
ở trong tình huống khó khăn
phr.
Định nghĩa · to be in a difficult situation
“He’s in a bind over the decision to make.”Anh ấy đang gặp khó khăn với quyết định cần đưa ra.
“She was in a bind when she lost her job.”Cô ấy đã gặp khó khăn khi mất việc.
Đồng nghĩa
be stuckbe in trouble
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này chỉ tình huống khó khăn hoặc bối rối.