Kho từ › Idioms · anger › be in a bind

be in a bind

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
ở trong tình huống khó khăn
UK /bi ɪn ə baɪnd/ · US /bi ɪn ə baɪnd/
to be in a difficult situation
He’s in a bind over the decision to make.
→ Anh ấy đang gặp khó khăn với quyết định cần đưa ra.
She was in a bind when she lost her job.→ Cô ấy đã gặp khó khăn khi mất việc.
Đồng nghĩa
be stuckbe in trouble
Collocations
be in a bind over choicesbe in a bind during conflicts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Cụm từ này chỉ tình huống khó khăn hoặc bối rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...