Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give someone a pat on the back

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

để chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó vì thành tích của họ phr.

Định nghĩa · to congratulate or praise someone for their achievements

“The manager gave her a pat on the back for completing the project early.”Người quản lý đã khen ngợi cô ấy vì đã hoàn thành dự án sớm.

“He deserves a pat on the back for his hard work.”Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về thành tích trong bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thành tích cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...