to give someone a pat on the back
Nghĩa
Định nghĩa · to congratulate or praise someone for their achievements
“The manager gave her a pat on the back for completing the project early.”Người quản lý đã khen ngợi cô ấy vì đã hoàn thành dự án sớm.
“He deserves a pat on the back for his hard work.”Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về thành tích trong bài luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thành tích cá nhân.