Kho từ › Idioms · praise › to give someone a pat on the back

to give someone a pat on the back

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
để chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó vì thành tích của họ
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə pæt ɒn ðə bæk/
to congratulate or praise someone for their achievements
The manager gave her a pat on the back for completing the project early.
→ Người quản lý đã khen ngợi cô ấy vì đã hoàn thành dự án sớm.
He deserves a pat on the back for his hard work.→ Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.
Đồng nghĩa
congratulatecommend
Collocations
give someone a pat on the backreceive a pat on the back
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về thành tích trong bài luận.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thành tích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...