Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be full of praise

/bi fʊl əv preɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện nhiều sự ngưỡng mộ hoặc đồng ý phr.

Định nghĩa · to express a lot of admiration or approval

“The teacher was full of praise for the student’s excellent project.”Giáo viên đã rất khen ngợi dự án xuất sắc của học sinh.

“They were full of praise for the new restaurant in town.”Họ rất khen ngợi nhà hàng mới trong thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tình huống khen ngợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...