Kho từ › Idioms · praise › to be full of praise

to be full of praise

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thể hiện nhiều sự ngưỡng mộ hoặc đồng ý
UK /bi fʊl əv preɪz/ · US /bi fʊl əv preɪz/
to express a lot of admiration or approval
The teacher was full of praise for the student’s excellent project.
→ Giáo viên đã rất khen ngợi dự án xuất sắc của học sinh.
They were full of praise for the new restaurant in town.→ Họ rất khen ngợi nhà hàng mới trong thành phố.
Đồng nghĩa
complimentaryadmiring
Collocations
be full of praiseexpress praise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...