to be full of praise
Nghĩa
Định nghĩa · to express a lot of admiration or approval
“The teacher was full of praise for the student’s excellent project.”Giáo viên đã rất khen ngợi dự án xuất sắc của học sinh.
“They were full of praise for the new restaurant in town.”Họ rất khen ngợi nhà hàng mới trong thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tình huống khen ngợi.