to make a big deal out of something
Nghĩa
Định nghĩa · to give a lot of attention or importance to something
“Don’t make a big deal out of a small mistake.”Đừng làm quá lên về một sai lầm nhỏ.
“She made a big deal out of her promotion at work.”Cô ấy đã làm lớn chuyện về việc thăng chức ở công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thổi phồng sự việc.