Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to earn a place in someone's heart

/ɜrn ə pleɪs ɪn ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

trở thành người được yêu thích hoặc được ngưỡng mộ nhất phr.

Định nghĩa · to become someone’s favorite or most admired

“Her kindness earned a place in everyone’s heart.”Sự tốt bụng của cô ấy đã chiếm được tình cảm của mọi người.

“He has truly earned a place in my heart with his generosity.”Anh ấy thực sự đã chiếm được tình cảm của tôi bằng sự hào phóng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự yêu mến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...