Kho từ › Idioms · praise › to earn a place in someone's heart

to earn a place in someone's heart

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
trở thành người được yêu thích hoặc được ngưỡng mộ nhất
UK /ɜrn ə pleɪs ɪn ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/ · US /ɜrn ə pleɪs ɪn ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/
to become someone’s favorite or most admired
Her kindness earned a place in everyone’s heart.
→ Sự tốt bụng của cô ấy đã chiếm được tình cảm của mọi người.
He has truly earned a place in my heart with his generosity.→ Anh ấy thực sự đã chiếm được tình cảm của tôi bằng sự hào phóng của mình.
Đồng nghĩa
endearcharm
Collocations
earn a place in someone's heartfind a place in someone's heart
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự yêu mến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...