Kho từ › Idioms · praise › to give someone a round of applause

to give someone a round of applause

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
để vỗ tay để thể hiện sự trân trọng cho nỗ lực của ai đó
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə raʊnd əv əˈplɔːz/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə raʊnd əv əˈplɔːz/
to clap in appreciation for someone’s efforts
The audience gave the speaker a round of applause at the end of the talk.
→ Khán giả đã vỗ tay cho diễn giả vào cuối buổi nói chuyện.
Let’s give her a round of applause for her hard work.→ Hãy vỗ tay cho cô ấy vì sự chăm chỉ của cô ấy.
Đồng nghĩa
applaudcheer
Collocations
give someone a round of applausereceive applause
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...