Kho từ › Idioms · praise › to win someone over

to win someone over

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn
UK · US
to persuade someone to support you or agree with you
He managed to win her over with his charm.
→ Anh ấy đã thuyết phục được cô ấy bằng sức hút của mình.
It took time, but she eventually won him over.→ Mất thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng thuyết phục được anh ấy.
Đồng nghĩa
to persuadeto convince
Collocations
win someone overwin over the audience
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng thuyết phục trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...