Kho từ › Idioms · praise › to get a pat on the back

to get a pat on the back

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nhận được lời khen hoặc công nhận cho công việc tốt
UK · US
to receive praise or recognition for a job well done
He got a pat on the back for his excellent presentation.
→ Anh ấy đã nhận được lời khen cho bài thuyết trình xuất sắc.
She deserved a pat on the back for her hard work.→ Cô ấy xứng đáng nhận được lời khen cho sự nỗ lực của mình.
Đồng nghĩa
to receive praiseto be recognized
Collocations
get a pat on the backgive a pat on the back
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...