Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to get a pat on the back

B2 IELTS

Nghĩa

nhận được lời khen hoặc công nhận cho công việc tốt phr.

Định nghĩa · to receive praise or recognition for a job well done

“He got a pat on the back for his excellent presentation.”Anh ấy đã nhận được lời khen cho bài thuyết trình xuất sắc.

“She deserved a pat on the back for her hard work.”Cô ấy xứng đáng nhận được lời khen cho sự nỗ lực của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự công nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...