to get a pat on the back
Nghĩa
Định nghĩa · to receive praise or recognition for a job well done
“He got a pat on the back for his excellent presentation.”Anh ấy đã nhận được lời khen cho bài thuyết trình xuất sắc.
“She deserved a pat on the back for her hard work.”Cô ấy xứng đáng nhận được lời khen cho sự nỗ lực của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự công nhận.