Kho từ › Idioms · anger › lose one's temper

lose one's temper

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên rất tức giận một cách đột ngột
UK /luːz wʌnz ˈtɛmpər/ · US /luːz wʌnz ˈtɛmpər/
to suddenly become very angry
She lost her temper when the kids wouldn't listen.
→ Cô ấy đã mất bình tĩnh khi bọn trẻ không nghe lời.
He rarely loses his temper but today was different.→ Anh ấy hiếm khi mất bình tĩnh nhưng hôm nay thì khác.
Đồng nghĩa
get angryblow up
Collocations
lose controlkeep calm
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng thành ngữ để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Sử dụng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...