get into a flap
/ɡɛt ˈɪntuː ə flæp/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên rất kích động hoặc hào hứng
phr.
Định nghĩa · to become very agitated or excited
“She got into a flap when she heard the news.”Cô ấy đã trở nên rất kích động khi nghe tin tức.
“Don't get into a flap over minor details.”Đừng trở nên kích động vì những chi tiết nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa
get worked upbe agitated
Cụm hay dùng
get flusteredcalm down
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện cảm xúc của bạn.
Ghi chú · Thường dùng khi ai đó phản ứng thái quá.