get in a tizzy
/ɡɛt ɪn ə ˈtɪzi/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên rất buồn hoặc bối rối
phr.
Định nghĩa · to become very upset or confused
“She got in a tizzy over the wedding plans.”Cô ấy đã rất bối rối về kế hoạch đám cưới.
“Don’t get in a tizzy over small mistakes.”Đừng bối rối vì những sai sót nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa
get flusteredbe agitated
Cụm hay dùng
get worked upcalm down
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Thường dùng khi ai đó quá lo lắng hoặc bối rối.