Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get in a tizzy

/ɡɛt ɪn ə ˈtɪzi/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên rất buồn hoặc bối rối phr.

Định nghĩa · to become very upset or confused

“She got in a tizzy over the wedding plans.”Cô ấy đã rất bối rối về kế hoạch đám cưới.

“Don’t get in a tizzy over small mistakes.”Đừng bối rối vì những sai sót nhỏ nhặt.

Cụm hay dùng get worked upcalm down

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó quá lo lắng hoặc bối rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...