be in a lather
/bi ɪn ə ˈlæðər/ B2 IELTS
Nghĩa
rất buồn bã hoặc lo lắng
phr.
Định nghĩa · to be very upset or worried
“She was in a lather about the exam results.”Cô ấy rất lo lắng về kết quả kỳ thi.
“He gets in a lather when he thinks about his job.”Anh ấy rất lo lắng khi nghĩ về công việc của mình.
Đồng nghĩa
be upsetbe anxious
Cụm hay dùng
be in a lather about somethingget in a lather
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi ai đó cảm thấy rất lo lắng.