Kho từ › Idioms · praise › to toot one's own horn

to toot one's own horn

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
Khoe khoang về thành tích hoặc khả năng của bản thân.
UK /tuːt wʌnz oʊn hɔrn/ · US /tuːt wʌnz oʊn hɔrn/
To boast about one's own achievements or abilities.
He tends to toot his own horn during meetings.
→ Anh ấy thường khoe khoang trong các cuộc họp.
It's not polite to toot your own horn too much.→ Không lịch sự khi tự khoe khoang quá nhiều.
Đồng nghĩa
bragboast
Collocations
toot one's own horn about somethingtoot one's own horn excessively
🎯 IELTS: Tránh sử dụng quá nhiều thành ngữ trong bài viết.
Thường được dùng trong ngữ cảnh không tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...