Kho từ › Idioms · praise › to march to the beat of one's own drum

to march to the beat of one's own drum

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
Hành động độc lập và theo giá trị của bản thân.
UK /mɑrtʃ tə ðə biːt ʌv wʌnz oʊn drʌm/ · US /mɑrtʃ tə ðə biːt ʌv wʌnz oʊn drʌm/
To act independently and according to one's own values.
She marches to the beat of her own drum in her career choices.
→ Cô ấy hành động độc lập trong sự nghiệp của mình.
He has always marched to the beat of his own drum.→ Anh ấy luôn hành động theo cách riêng của mình.
Đồng nghĩa
be independentbe original
Collocations
march to the beat of one's own drum in lifemarch to the beat of one's own drum at work
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự cá tính trong bài viết.
Thường dùng để ca ngợi sự độc lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...