Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulate ideas

/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt aɪˈdiː.əz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra và diễn đạt các khái niệm mới phr.

Định nghĩa · to create and express new concepts

“Philosophy helps us formulate ideas about existence.”Triết học giúp chúng ta tạo ra các khái niệm về sự tồn tại.

“Formulating ideas is essential for innovation.”Tạo ra các ý tưởng là điều cần thiết cho sự đổi mới.

Mẹo IELTS · Dùng 'formulate ideas' để thể hiện khả năng sáng tạo của bạn.

Ghi chú · Tạo ra ý tưởng mới giúp phát triển tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...