Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give credit where it's due

/ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ɪts dju/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó phr.

Định nghĩa · to acknowledge someone's contributions or achievements

“She always gives credit where it's due, recognizing her team's hard work.”Cô ấy luôn công nhận đóng góp đúng chỗ, ghi nhận sự nỗ lực của đội ngũ.

“It's important to give credit where it's due in a collaborative project.”Điều quan trọng là phải công nhận đúng chỗ trong một dự án hợp tác.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự công nhận công sức của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...