Kho từ › Idioms · praise › give credit where it's due

give credit where it's due

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó
UK /ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ɪts dju/ · US /ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ɪts dju/
to acknowledge someone's contributions or achievements
She always gives credit where it's due, recognizing her team's hard work.
→ Cô ấy luôn công nhận đóng góp đúng chỗ, ghi nhận sự nỗ lực của đội ngũ.
It's important to give credit where it's due in a collaborative project.→ Điều quan trọng là phải công nhận đúng chỗ trong một dự án hợp tác.
Đồng nghĩa
acknowledgerecognize
Collocations
give full creditgive proper credit
🎯 IELTS: Hãy sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự công nhận công sức của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...