Kho từ › Collocations · public health › strengthen programs

strengthen programs

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
củng cố các chương trình
UK /ˈstrɛŋkθən ˈprɒɡræmz/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈprɒɡræmz/
to make programs more effective
We need to strengthen programs that support mental health.
→ Chúng ta cần củng cố các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Efforts aim to strengthen public health programs.→ Các nỗ lực nhằm củng cố các chương trình sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance programsimprove initiatives
Collocations
strengthen health programsstrengthen educational programs
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến việc nâng cao chất lượng.
Sử dụng khi nói về cải tiến chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...