Kho từ › Collocations · public health › target resources

target resources

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
nhắm mục tiêu tài nguyên
UK /ˈtɑːɡɪt ˈriːsɔːrzɪz/ · US /ˈtɑːɡɪt ˈriːsɔːrzɪz/
to focus resources on specific needs
We should target resources to underserved communities.
→ Chúng ta nên nhắm mục tiêu tài nguyên cho các cộng đồng chưa được phục vụ.
Programs target resources for health education.→ Các chương trình nhắm mục tiêu tài nguyên cho giáo dục sức khỏe.
Đồng nghĩa
allocate resourcesfocus efforts
Collocations
target health resourcestarget educational resources
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng quản lý và phân bổ tài nguyên.
Rất quan trọng trong lập kế hoạch tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...