Kho từ › Collocations · public health › expand outreach

expand outreach

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
mở rộng tiếp cận
UK /ɪkˈspænd ˈaʊtˌriːtʃ/ · US /ɪkˈspænd ˈaʊtˌriːtʃ/
to increase the range of services provided
We need to expand outreach to underserved populations.
→ Chúng ta cần mở rộng tiếp cận đến các nhóm dân cư chưa được phục vụ.
Programs aim to expand outreach for health education.→ Các chương trình nhằm mở rộng tiếp cận cho giáo dục sức khỏe.
Đồng nghĩa
broaden reachenhance access
Collocations
expand community outreachexpand health outreach
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Rất quan trọng trong việc phục vụ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...