Kho từ › Collocations · aviation & travel › check-in time

check-in time

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thời gian mà hành khách đăng ký cho chuyến bay của họ.
UK /ˈtʃɛk ɪn taɪm/ · US /ˈtʃɛk ɪn taɪm/
The time when passengers register for their flight.
Check-in time for international flights is usually two hours before.
→ Thời gian làm thủ tục cho các chuyến bay quốc tế thường là hai giờ trước.
Arriving late can cause you to miss check-in time.→ Đến muộn có thể khiến bạn bỏ lỡ thời gian làm thủ tục.
Đồng nghĩa
registration time
Collocations
arrive at check-in timemeet check-in time
🎯 IELTS: Hãy nhớ kiểm tra thời gian làm thủ tục cho chuyến bay.
Nên đến sớm để làm thủ tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...