Kho từ › Collocations · aviation & travel › foreign currency

foreign currency

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Tiền sử dụng ở một quốc gia khác với quốc gia của bạn.
UK /ˈfɔrɪn ˈkɜrənsi/ · US /ˈfɔrɪn ˈkɜrənsi/
Money used in a country other than your own.
You need foreign currency to pay for things abroad.
→ Bạn cần tiền ngoại tệ để thanh toán cho các món hàng ở nước ngoài.
Exchanging foreign currency can have fees.→ Việc đổi tiền ngoại tệ có thể có phí.
Đồng nghĩa
overseas currency
Collocations
exchange foreign currencycarry foreign currency
🎯 IELTS: Nên đổi tiền trước khi đi để tiết kiệm phí.
Cần chuẩn bị trước khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...