Kho từ › Collocations · aviation & travel › hotel accommodation

hotel accommodation

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Nơi ở khi đi du lịch.
UK /hoʊˈtɛl əˌkɒməˈdeɪʃən/ · US /hoʊˈtɛl əˌkɒməˈdeɪʃən/
A place to stay while traveling.
I found great hotel accommodation for my trip.
→ Tôi đã tìm được chỗ ở khách sạn tuyệt vời cho chuyến đi của mình.
Hotel accommodation is often the largest expense of travel.→ Chỗ ở khách sạn thường là chi phí lớn nhất trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
lodging
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ cụ thể để mô tả chỗ ở.
Nên đặt trước để đảm bảo chỗ ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...