Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel season

travel season

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thời gian trong năm khi nhiều người đi du lịch.
UK /ˈtrævəl ˈsiːzən/ · US /ˈtrævəl ˈsiːzən/
A time of year when many people travel.
Summer is a busy travel season for families.
→ Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.
Travel seasons can affect flight prices.→ Mùa du lịch có thể ảnh hưởng đến giá vé máy bay.
Đồng nghĩa
peak travel time
🎯 IELTS: Nêu rõ ảnh hưởng của mùa du lịch đến giá cả.
Nên đặt chỗ sớm trong mùa cao điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...