travel season
Nghĩa
Định nghĩa · A time of year when many people travel.
“Summer is a busy travel season for families.”Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.
“Travel seasons can affect flight prices.”Mùa du lịch có thể ảnh hưởng đến giá vé máy bay.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ảnh hưởng của mùa du lịch đến giá cả.
Ghi chú · Nên đặt chỗ sớm trong mùa cao điểm.