invest in health education
Nghĩa
Định nghĩa · to spend resources on teaching health-related topics
“Governments should invest in health education for all citizens.”Chính phủ nên đầu tư vào giáo dục sức khỏe cho tất cả công dân.
“Schools can invest in health education programs to promote wellness.”Các trường học có thể đầu tư vào các chương trình giáo dục sức khỏe để thúc đẩy sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe.