Kho từ › Collocations · public health › invest in health education

invest in health education

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đầu tư vào giáo dục liên quan đến sức khỏe
UK /ɪnˈvɛst ɪn hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈvɛst ɪn hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to spend resources on teaching health-related topics
Governments should invest in health education for all citizens.
→ Chính phủ nên đầu tư vào giáo dục sức khỏe cho tất cả công dân.
Schools can invest in health education programs to promote wellness.→ Các trường học có thể đầu tư vào các chương trình giáo dục sức khỏe để thúc đẩy sức khỏe.
Đồng nghĩa
fund health educationallocate resources for health teaching
Collocations
invest in community healthinvest in public health educationinvest in health training
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong sức khỏe.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...