Kho từ › Collocations · public health › assess health needs

assess health needs

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đánh giá nhu cầu dịch vụ sức khỏe
UK /əˈsɛs hɛlθ nidz/ · US /əˈsɛs hɛlθ nidz/
to evaluate what health services are required
It is important to assess health needs in the community.
→ Đánh giá nhu cầu sức khỏe trong cộng đồng là rất quan trọng.
Organizations assess health needs to plan effective programs.→ Các tổ chức đánh giá nhu cầu sức khỏe để lập kế hoạch cho các chương trình hiệu quả.
Đồng nghĩa
evaluate health requirementsdetermine health necessities
Collocations
assess community health needsassess public health needsassess individual health needs
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến nhu cầu sức khỏe.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...