Kho từ › Collocations · public health › evaluate health programs

evaluate health programs

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đánh giá hiệu quả của các chương trình sức khỏe
UK /ɪˈvæljueɪt hɛlθ ˈprɒɡræmz/ · US /ɪˈvæljueɪt hɛlθ ˈprɒɡræmz/
to assess the effectiveness of health initiatives
Organizations must evaluate health programs regularly.
→ Các tổ chức phải đánh giá các chương trình sức khỏe thường xuyên.
Evaluating health programs helps improve future initiatives.→ Đánh giá các chương trình sức khỏe giúp cải thiện các sáng kiến trong tương lai.
Đồng nghĩa
assess health initiativesreview health programs
Collocations
evaluate community health programsevaluate public health initiativesevaluate healthcare services
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến đánh giá hiệu quả.
Cụm từ này rất quan trọng trong nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...