Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage social innovation

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊʃəl ɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích đổi mới xã hội phr.

Định nghĩa · to support new ideas that solve social problems

“We need to encourage social innovation to address community needs.”Chúng ta cần khuyến khích đổi mới xã hội để đáp ứng nhu cầu cộng đồng.

“Encouraging social innovation can lead to effective solutions.”Khuyến khích đổi mới xã hội có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sáng kiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của sự đổi mới trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...