Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance social responsibility

/ɪnˈhæns ˈsoʊʃəl rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường trách nhiệm xã hội phr.

Định nghĩa · to improve the duty to act for the benefit of society

“Businesses should enhance social responsibility in their operations.”Các doanh nghiệp nên tăng cường trách nhiệm xã hội trong hoạt động của họ.

“Enhancing social responsibility benefits both society and companies.”Tăng cường trách nhiệm xã hội mang lại lợi ích cho cả xã hội và các công ty.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của trách nhiệm trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...