Kho từ › Idioms · happiness › be a breath of fresh air

be a breath of fresh air

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
người hoặc thứ mới mẻ và khác biệt mà dễ chịu
UK /bi ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/ · US /bi ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
someone or something new and different that is pleasant
Her ideas were a breath of fresh air for the team.
→ Ý tưởng của cô ấy là một làn gió mới cho đội.
He was a breath of fresh air in the dull meeting.→ Anh ấy là một làn gió mới trong cuộc họp tẻ nhạt.
Đồng nghĩa
refreshingnovel
Collocations
be a breath of fresh airbring a breath of fresh air
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự mới mẻ và dễ chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...