Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a phone

B1 IELTS

Nghĩa

trả lời cuộc gọi hoặc nhấc điện thoại lên. phr.

Định nghĩa · to answer a call or lift the phone.

“Please pick up the phone when it rings.”Vui lòng nhấc điện thoại khi nó kêu.

“He didn't pick up the phone during the meeting.”Anh ấy đã không nhấc điện thoại trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng giao tiếp qua điện thoại.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...