Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure food safety

/ɪnˈʃʊr fuːd ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo thực phẩm an toàn để tiêu thụ. phr.

Định nghĩa · Make sure that food is safe to eat.

“Regulations help ensure food safety in restaurants.”Các quy định giúp đảm bảo an toàn thực phẩm trong các nhà hàng.

“It's vital to ensure food safety during food production.”Đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất thực phẩm là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ từ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · An toàn thực phẩm là yếu tố quan trọng trong sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...