Kho từ › Collocations · public health › ensure food safety

ensure food safety

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
Đảm bảo thực phẩm an toàn để tiêu thụ.
UK /ɪnˈʃʊr fuːd ˈseɪfti/ · US /ɪnˈʃʊr fuːd ˈseɪfti/
Make sure that food is safe to eat.
Regulations help ensure food safety in restaurants.
→ Các quy định giúp đảm bảo an toàn thực phẩm trong các nhà hàng.
It's vital to ensure food safety during food production.→ Đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất thực phẩm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
guarantee food securityprotect food quality
Collocations
ensure quality controlensure hygiene standards
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.
An toàn thực phẩm là yếu tố quan trọng trong sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...