Kho từ › Collocations · public health › reduce health care costs

reduce health care costs

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
Giảm chi phí liên quan đến dịch vụ y tế.
UK /rɪˈdjuːs hɛlθ kɛr kɔsts/ · US /rɪˈdjuːs hɛlθ kɛr kɔsts/
Lower the expenses related to health services.
Policies aim to reduce health care costs for families.
→ Các chính sách nhằm giảm chi phí chăm sóc sức khỏe cho các gia đình.
We need strategies to reduce health care costs effectively.→ Chúng ta cần các chiến lược để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
cut health expenseslower medical costs
Collocations
reduce overall costsreduce treatment costs
🎯 IELTS: Đưa ra các giải pháp cụ thể cho vấn đề chi phí.
Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe giúp mọi người dễ tiếp cận hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...