Kho từ › Collocations · public health › advance public health

advance public health

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
Tiến bộ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
UK /ədˈvæns ˈpʌb.lɪk hɛlθ/ · US /ədˈvæns ˈpʌb.lɪk hɛlθ/
Make progress in improving community health.
We must advance public health through education and awareness.
→ Chúng ta phải tiến bộ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua giáo dục và nhận thức.
Efforts to advance public health are essential for society.→ Nỗ lực để tiến bộ trong sức khỏe cộng đồng là điều cần thiết cho xã hội.
Đồng nghĩa
promote community healthenhance public wellness
Collocations
advance health initiativesadvance health policies
🎯 IELTS: Thảo luận về các bước cần thiết để tiến bộ trong sức khỏe cộng đồng.
Cải thiện sức khỏe cộng đồng là một mục tiêu quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...