it can be anticipated that
Nghĩa
Định nghĩa · It can be expected that something will happen.
“It can be anticipated that healthcare will improve.”Có thể dự đoán rằng chăm sóc sức khỏe sẽ cải thiện.
“It can be anticipated that travel will resume soon.”Có thể dự đoán rằng du lịch sẽ sớm trở lại.
Mẹo IELTS · Kết hợp với số liệu để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Thích hợp cho các dự đoán có cơ sở.