Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it can be anticipated that

it can be anticipated that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It can be expected that something will happen.
It can be anticipated that healthcare will improve.
→ Có thể dự đoán rằng chăm sóc sức khỏe sẽ cải thiện.
It can be anticipated that travel will resume soon.→ Có thể dự đoán rằng du lịch sẽ sớm trở lại.
Đồng nghĩa
it is expected thatit is likely that
Collocations
future developmentschanges in policy
🎯 IELTS: Kết hợp với số liệu để tăng tính thuyết phục.
Thích hợp cho các dự đoán có cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...