strengthen health infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · make health facilities and systems better
“Governments should strengthen health infrastructure to improve services.”Chính phủ nên củng cố cơ sở hạ tầng y tế để cải thiện dịch vụ.
“Investing in technology can strengthen health infrastructure.”Đầu tư vào công nghệ có thể củng cố cơ sở hạ tầng y tế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự cải thiện trong y tế.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến sự phát triển của hệ thống y tế.