Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat health crises

/ˈkɒm.bæt hɛlθ ˈkraɪ.siːz/ B2 IELTS

Nghĩa

đối phó với khủng hoảng sức khỏe phr.

Định nghĩa · fight against serious health emergencies

“We must work together to combat health crises effectively.”Chúng ta phải làm việc cùng nhau để đối phó với khủng hoảng sức khỏe một cách hiệu quả.

“Governments need to combat health crises with strong policies.”Chính phủ cần phải đối phó với khủng hoảng sức khỏe bằng các chính sách mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về các vấn đề nghiêm trọng trong y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về dịch bệnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...