combat health crises
Nghĩa
Định nghĩa · fight against serious health emergencies
“We must work together to combat health crises effectively.”Chúng ta phải làm việc cùng nhau để đối phó với khủng hoảng sức khỏe một cách hiệu quả.
“Governments need to combat health crises with strong policies.”Chính phủ cần phải đối phó với khủng hoảng sức khỏe bằng các chính sách mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về các vấn đề nghiêm trọng trong y tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về dịch bệnh.