Kho từ › Collocations · public health › prioritize public health

prioritize public health

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
ưu tiên sức khỏe cộng đồng
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk hɛlθ/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk hɛlθ/
put public health first in decision-making
Governments must prioritize public health in their budgets.
→ Chính phủ phải ưu tiên sức khỏe cộng đồng trong ngân sách của mình.
We should prioritize public health over economic growth.→ Chúng ta nên ưu tiên sức khỏe cộng đồng hơn là tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
emphasize public health
Collocations
prioritize health servicesprioritize health research
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về các quyết định chính trị.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sức khỏe trong chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...