Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize public health

/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

ưu tiên sức khỏe cộng đồng phr.

Định nghĩa · put public health first in decision-making

“Governments must prioritize public health in their budgets.”Chính phủ phải ưu tiên sức khỏe cộng đồng trong ngân sách của mình.

“We should prioritize public health over economic growth.”Chúng ta nên ưu tiên sức khỏe cộng đồng hơn là tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về các quyết định chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sức khỏe trong chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...