strengthen health communication
Nghĩa
Định nghĩa · improve ways to share health information
“We must strengthen health communication to inform the public.”Chúng ta phải củng cố giao tiếp về sức khỏe để thông tin cho công chúng.
“Effective campaigns can strengthen health communication efforts.”Các chiến dịch hiệu quả có thể củng cố nỗ lực giao tiếp về sức khỏe.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về việc truyền đạt thông tin sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.