Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen health communication

/ˈstrɛŋθən hɛlθ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố giao tiếp về sức khỏe phr.

Định nghĩa · improve ways to share health information

“We must strengthen health communication to inform the public.”Chúng ta phải củng cố giao tiếp về sức khỏe để thông tin cho công chúng.

“Effective campaigns can strengthen health communication efforts.”Các chiến dịch hiệu quả có thể củng cố nỗ lực giao tiếp về sức khỏe.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về việc truyền đạt thông tin sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...