Kho từ › Collocations · public health › strengthen health communication

strengthen health communication

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
củng cố giao tiếp về sức khỏe
UK /ˈstrɛŋθən hɛlθ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ˈstrɛŋθən hɛlθ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
improve ways to share health information
We must strengthen health communication to inform the public.
→ Chúng ta phải củng cố giao tiếp về sức khỏe để thông tin cho công chúng.
Effective campaigns can strengthen health communication efforts.→ Các chiến dịch hiệu quả có thể củng cố nỗ lực giao tiếp về sức khỏe.
Đồng nghĩa
enhance health messaging
Collocations
strengthen health outreachstrengthen community communication
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về việc truyền đạt thông tin sức khỏe.
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...