Kho từ › Collocations · public health › analyze health data

analyze health data

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
phân tích dữ liệu sức khỏe
UK /ˈænəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/ · US /ˈænəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/
examine health information for insights
Researchers need to analyze health data to find trends.
→ Các nhà nghiên cứu cần phân tích dữ liệu sức khỏe để tìm ra xu hướng.
Analyzing health data helps inform policy decisions.→ Phân tích dữ liệu sức khỏe giúp thông tin cho quyết định chính sách.
Đồng nghĩa
examine health statistics
Collocations
analyze health trendsanalyze health outcomes
🎯 IELTS: Dùng nó để nói về việc sử dụng dữ liệu trong y tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...