Kho từ › Collocations · public health › combat infectious diseases

combat infectious diseases

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đối phó với các bệnh truyền nhiễm
UK /ˈkɒm.bæt ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːzɪz/ · US /ˈkɒm.bæt ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːzɪz/
to fight against diseases that spread easily
Efforts to combat infectious diseases have improved globally.
→ Nỗ lực đối phó với các bệnh truyền nhiễm đã được cải thiện trên toàn cầu.
Combatting infectious diseases is a priority for health organizations.→ Đối phó với các bệnh truyền nhiễm là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức y tế.
Đồng nghĩa
fight infectious illnesses
Collocations
combat chronic diseasescombat health threatscombat disease outbreaks
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng mạnh để thể hiện quan điểm.
Bệnh truyền nhiễm có thể lan nhanh và gây nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...