Kho từ › Collocations · public health › expand health services

expand health services

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
mở rộng dịch vụ sức khỏe
UK /ɪkˈspænd hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/ · US /ɪkˈspænd hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/
to increase the availability of health care options
We need to expand health services in rural areas.
→ Chúng ta cần mở rộng dịch vụ sức khỏe ở các khu vực nông thôn.
Expanding health services can lead to better access for everyone.→ Mở rộng dịch vụ sức khỏe có thể dẫn đến việc tiếp cận tốt hơn cho mọi người.
Đồng nghĩa
broaden health care
Collocations
expand health coverageexpand health accessexpand health programs
🎯 IELTS: Đưa ra lý do cho sự mở rộng trong bài viết của bạn.
Mở rộng dịch vụ sức khỏe giúp nhiều người hơn được chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...