Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen community health

/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sức khỏe cộng đồng phr.

Định nghĩa · to improve the health of people in a specific area

“We must strengthen community health through local programs.”Chúng ta phải tăng cường sức khỏe cộng đồng thông qua các chương trình địa phương.

“Strengthening community health can reduce overall health costs.”Tăng cường sức khỏe cộng đồng có thể giảm chi phí sức khỏe tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Sức khỏe cộng đồng cần được chú ý để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...