ensure health security
Nghĩa
Định nghĩa · to guarantee safety in public health
“Countries must ensure health security for their populations.”Các quốc gia phải đảm bảo an toàn sức khỏe cho dân số của họ.
“Ensuring health security is vital during epidemics.”Đảm bảo an toàn sức khỏe là rất quan trọng trong thời kỳ dịch bệnh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh sức khỏe.