Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure health security

/ɪnˈʃʊr hɛlθ sɪˈkjʊərɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo an toàn trong sức khỏe cộng đồng phr.

Định nghĩa · to guarantee safety in public health

“Countries must ensure health security for their populations.”Các quốc gia phải đảm bảo an toàn sức khỏe cho dân số của họ.

“Ensuring health security is vital during epidemics.”Đảm bảo an toàn sức khỏe là rất quan trọng trong thời kỳ dịch bệnh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...