Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance health research

/ədˈvæns hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy nghiên cứu cải thiện sức khỏe phr.

Định nghĩa · to promote studies that improve health

“Funding is needed to advance health research.”Cần có kinh phí để thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe.

“Advancing health research can lead to new treatments.”Thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của nghiên cứu.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...