Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance disease surveillance

/ɪnˈhæns dɪˈziːz sərˈveɪləns/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện việc theo dõi các đợt bùng phát bệnh phr.

Định nghĩa · to improve monitoring of disease outbreaks

“Governments should enhance disease surveillance systems.”Chính phủ nên cải thiện các hệ thống giám sát bệnh tật.

“Enhancing disease surveillance helps in early detection.”Cải thiện việc giám sát bệnh tật giúp phát hiện sớm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giám sát bệnh.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong phòng chống dịch bệnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...