Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

producer

/prəˈduːsər/ B1

Nghĩa

nhà sản xuất n

Định nghĩa · A person or company that makes goods or services.

“Hollywood producers fund major projects.”Nhà sản xuất Hollywood tài trợ các dự án lớn.

“The producer worked hard to create a successful film.”Nhà sản xuất đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một bộ phim thành công.

Mẹo IELTS · Dùng 'producer' khi nói về ngành công nghiệp sáng tạo.

Ghi chú · Nhà sản xuất có thể làm trong nhiều lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...