Kho từ › entertainment-media › producer

producer

B1 n 📁 entertainment-media
nhà sản xuất
UK /prəˈduːsər/ · US /prəˈduːsər/
A person or company that makes goods or services.
Hollywood producers fund major projects.
→ Nhà sản xuất Hollywood tài trợ các dự án lớn.
The producer worked hard to create a successful film.→ Nhà sản xuất đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một bộ phim thành công.
Đồng nghĩa
manufacturercreator
Collocations
film producermusic producerexecutive producer
🎯 IELTS: Dùng 'producer' khi nói về ngành công nghiệp sáng tạo.
Nhà sản xuất có thể làm trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...