Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support family health

/səˈpɔrt ˈfæmɪli hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sức khỏe cho gia đình phr.

Định nghĩa · to promote well-being for families

“Programs aim to support family health and wellness.”Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe và sự thịnh vượng của gia đình.

“Supporting family health is essential for community well-being.”Hỗ trợ sức khỏe gia đình là điều cần thiết cho sự thịnh vượng của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...