Kho từ
› Collocations · public health › prioritize public safety
prioritize public safety
B2phr.📁 Collocations · public healthIELTS
đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk ˈseɪfti/ ·
US /praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
to give importance to community safety measures
Authorities must prioritize public safety during health crises.
→ Cơ quan chức năng phải đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe.
Prioritizing public safety can prevent health emergencies.→ Đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu có thể ngăn ngừa các tình huống khẩn cấp về sức khỏe.
Đồng nghĩa
emphasize community safetyfocus on public security
Collocations
prioritize health initiativesprioritize emergency response
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của an toàn công cộng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.