to stick together
/tə stɪk təˈɡɛðər/ B2 IELTS
Nghĩa
giữ vững sự đoàn kết và hỗ trợ
phr.
Định nghĩa · to remain united and supportive
“During tough times, we stick together.”Trong những lúc khó khăn, chúng tôi luôn đoàn kết.
“Friends stick together through challenges.”Bạn bè cùng nhau vượt qua thử thách.
Đồng nghĩa
remain united
Cụm hay dùng
always stick togetherstick together as friends
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự gắn bó trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự đoàn kết trong tình bạn.