Kho từ › Idioms · deception › to lead someone astray

to lead someone astray

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
khiến ai đó đưa ra lựa chọn sai lầm
UK /lid ˈsʌmwʌn əˈstreɪ/ · US /lid ˈsʌmwʌn əˈstreɪ/
to cause someone to make wrong choices
His friends led him astray into a life of crime.
→ Bạn bè của anh ta đã khiến anh ta đi vào con đường tội lỗi.
Don't let him lead you astray; stay focused on your goals.→ Đừng để anh ta làm bạn lạc lối; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩa
misguidemislead
Collocations
lead someone astray from somethingbe led astray
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhận thức về ảnh hưởng tiêu cực.
Có thể dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...